nut sedge
Danh từ: Cỏ gấu (hoặc cỏ cú) – một loại cây thân thảo sống lâu năm, thuộc họ cói (Cyperaceae), phân bố rộng rãi trên thế giới. Đặc điểm nổi bật của "nut sedge" là có các củ nhỏ hình hạt dẻ, có thể ăn được, mọc dưới lòng đất.
- (Cỏ gấu thường bị coi là cỏ dại trong vườn vì nó lan nhanh.)
- (Củ của cỏ gấu có vị bùi như hạt dẻ và có thể ăn sống hoặc nấu chín.)
"to control nut sedge": kiểm soát sự phát triển của cỏ gấu (thường dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn).
- Farmers use specific herbicides to control nut sedge in crop fields. (Nông dân sử dụng thuốc diệt cỏ đặc hiệu để kiểm soát cỏ gấu trên đồng ruộng.)
"nut sedge infestation": sự xâm lấn của cỏ gấu.
- Nut sedge infestation can reduce crop yields significantly. (Sự xâm lấn của cỏ gấu có thể làm giảm năng suất cây trồng đáng kể.)
- Yellow nutsedge (cỏ gấu vàng): một loài phổ biến khác trong cùng chi (Cyperus esculentus), có củ màu vàng nâu.
- Purple nutsedge (cỏ gấu tím): loài cỏ gấu có củ màu tím (Cyperus rotundus), thường khó kiểm soát hơn.
- Sedge (cói): tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc họ Cyperaceae.
- Chufa: tên gọi khác của "nut sedge" khi dùng để chỉ củ ăn được, đặc biệt là trong ẩm thực Tây Ban Nha (horchata de chufa).
- Earth almond: hạnh nhân đất – tên gọi dân dã khác vì củ có vị bùi tương tự hạnh nhân.
- Tiger nut: hạt hổ – tên thương mại phổ biến cho củ của "nut sedge", thường được bán như một loại hạt ăn vặt lành mạnh.
To dig up nut sedge: đào lấy cỏ gấu (thường để loại bỏ hoặc thu hoạch).
- We need to dig up nut sedge before it spreads to the lawn. (Chúng ta cần đào bỏ cỏ gấu trước khi nó lan ra bãi cỏ.)
To pull out nut sedge: nhổ cỏ gấu (bằng tay hoặc dụng cụ).
- Pulling out nut sedge by hand is effective but time-consuming. (Nhổ cỏ gấu bằng tay có hiệu quả nhưng tốn thời gian.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "nut sedge", nhưng trong nông nghiệp, người ta thường nói: - "As stubborn as nut sedge": cứng đầu như cỏ gấu (ám chỉ tính khó diệt trừ của loài cây này). - That weed is as stubborn as nut sedge; it keeps coming back. (Loại cỏ đó cứng đầu như cỏ gấu; nó cứ mọc lại mãi.)